continence
continence nghĩa là sự tiết dục, sự chế dục, sự đạm bạc.
Nghĩa của continence
Danh từ · giống cái
- Sự tiết dục, sự chế dục.
- Nghĩa bóng Sự đạm bạc.
- Continence du stylesự đạm bạc của lời văn
Dạng từ của continence
Đi với mạo từ: une continence · la continence
| Số nhiều | continences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continence
Câu hỏi thường gặp
continence nghĩa là gì?
continence (danh từ) nghĩa là sự tiết dục, sự chế dục, sự đạm bạc.
continence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɑ̃s/.
continence là giống đực hay giống cái?
continence là danh từ giống cái (dùng với une, la).