incontinence
incontinence nghĩa là sự không chừng mực, sự buông tuồng.
Nghĩa của incontinence
Danh từ · giống cái
- Sự không chừng mực, sự buông tuồng.
- ', 'french', 'on')"tuồng.
- Y học Sự không kềm chế.
- Incontinence d'urinesự đái không kềm chế được, sự đái dầm
- Incontinence des matières fécalessự ỉa không kềm chế được, sự ỉa đùn
- Văn học Sự không tiết dục, sự không chế dục, sự hoang dâm.
Dạng từ của incontinence
Đi với mạo từ: une incontinence · l'incontinence
| Số nhiều | incontinences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incontinence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incontinence
Câu hỏi thường gặp
incontinence nghĩa là gì?
incontinence (danh từ) nghĩa là sự không chừng mực, sự buông tuồng.
incontinence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incontinence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃s/.
incontinence là giống đực hay giống cái?
incontinence là danh từ giống cái (dùng với une, la).