TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incontinent

/ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incontinent nghĩa là không tiết dục, hoang dâm.

Nghĩa của incontinent

Tính từ

  1. Không tiết dục, hoang dâm.
  2. Y học Ỉa đái không kềm chế được.

Dạng từ của incontinent

Số nhiềuincontinents
Giống cáiincontinente /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuincontinentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incontinent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incontinent, suffering from incontinence, enuretic
  • Phó từ forthwith, at once

Câu hỏi thường gặp

incontinent nghĩa là gì?

incontinent (tính từ) nghĩa là không tiết dục, hoang dâm.

incontinent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incontinent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.