TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaste

/ʃast/ giọng máy của trình duyệt

chaste nghĩa là trinh tiết, trong trắng.

Nghĩa của chaste

Tính từ

  1. Trinh tiết, trong trắng.
    • Femme chastengười vợ trinh tiết, tiết phụ

Dạng từ của chaste

Số nhiềuchastes

Cụm từ, thành ngữ với chaste

  • les chastes servantes de Dieu — nữ tu sĩ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chaste; celibate

Câu hỏi thường gặp

chaste nghĩa là gì?

chaste (tính từ) nghĩa là trinh tiết, trong trắng.

chaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaste (giọng Pháp chuẩn): /ʃast/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.