chaste
/ʃast/ giọng máy của trình duyệt
chaste nghĩa là trinh tiết, trong trắng.
Nghĩa của chaste
Tính từ
- Trinh tiết, trong trắng.
- Femme chastengười vợ trinh tiết, tiết phụ
Dạng từ của chaste
| Số nhiều | chastes |
Cụm từ, thành ngữ với chaste
- les chastes servantes de Dieu — nữ tu sĩ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chaste; celibate
Câu hỏi thường gặp
chaste nghĩa là gì?
chaste (tính từ) nghĩa là trinh tiết, trong trắng.
chaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaste (giọng Pháp chuẩn): /ʃast/.