TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chassé-croisé

danh từ giống đực (m)
/ʃa.se.kʁwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

chassé-croisé nghĩa là bước đuổi chéo.

Nghĩa của chassé-croisé

Danh từ · giống đực

  1. Bước đuổi chéo (khiêu vũ).
  2. Sự chéo đường tìm nhau.

Dạng từ của chassé-croisé

Đi với mạo từ: un chassé-croisé · le chassé-croisé

Số nhiềuchassés-croisés

Họ từ của chassé-croisé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chassé-croisé (a figure between two partners, in which one chassés left then right, while the other chassés right then left); any movement of people; (specifically) a large number of simultaneous departures and arrivals in holiday seasons, often resulting in traffic congestion

Câu hỏi thường gặp

chassé-croisé nghĩa là gì?

chassé-croisé (danh từ) nghĩa là bước đuổi chéo.

chassé-croisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chassé-croisé (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.se.kʁwa.ze/.

chassé-croisé là giống đực hay giống cái?

chassé-croisé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.