TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chastement

/ʃas.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chastement nghĩa là trinh tiết, trong trắng.

Nghĩa của chastement

Phó từ

  1. Trinh tiết, trong trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ chastely

Câu hỏi thường gặp

chastement nghĩa là gì?

chastement (phó từ) nghĩa là trinh tiết, trong trắng.

chastement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chastement (giọng Pháp chuẩn): /ʃas.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.