chasuble
danh từ giống cái (f)
/ʃa.zybl/ giọng máy của trình duyệt
chasuble nghĩa là áo choàng lễ.
Nghĩa của chasuble
Danh từ · giống cái
- Áo choàng lễ.
Dạng từ của chasuble
Đi với mạo từ: une chasuble · la chasuble
| Số nhiều | chasubles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chasuble
Câu hỏi thường gặp
chasuble nghĩa là gì?
chasuble (danh từ) nghĩa là áo choàng lễ.
chasuble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chasuble (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.zybl/.
chasuble là giống đực hay giống cái?
chasuble là danh từ giống cái (dùng với une, la).