TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chasuble

danh từ giống cái (f)
/ʃa.zybl/ giọng máy của trình duyệt

chasuble nghĩa là áo choàng lễ.

Nghĩa của chasuble

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng lễ.

Dạng từ của chasuble

Đi với mạo từ: une chasuble · la chasuble

Số nhiềuchasubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chasuble

Câu hỏi thường gặp

chasuble nghĩa là gì?

chasuble (danh từ) nghĩa là áo choàng lễ.

chasuble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasuble (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.zybl/.

chasuble là giống đực hay giống cái?

chasuble là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.