TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

continent

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

continent nghĩa là lục địa, đại lục, tiết dục, chế dục.

Nghĩa của continent

Danh từ · giống đực

  1. Lục địa, đại lục.

Tính từ

  1. Tiết dục, chế dục.
  2. Nghĩa bóng Đạm bạc.
    • Être continent en parolesăn nói đạm bạc

Dạng từ của continent

Đi với mạo từ: un continent · le continent

Số nhiềucontinents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continent

Trái nghĩa

Câu ví dụ với continent

  • L'Afrique est un continent. Châu Phi là một lục địa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9159671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continent

Câu hỏi thường gặp

continent nghĩa là gì?

continent (danh từ, tính từ) nghĩa là lục địa, đại lục, tiết dục, chế dục.

continent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɑ̃/.

continent là giống đực hay giống cái?

continent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.