incontrôlable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.tʁo.labl/ giọng máy của trình duyệt
incontrôlable nghĩa là không thể kiểm tra, không thể kiểm chứng.
Nghĩa của incontrôlable
Tính từ
- Không thể kiểm tra (lại), không thể kiểm chứng.
Dạng từ của incontrôlable
| Số nhiều | incontrôlables |
Họ từ của incontrôlable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncontrollable; unverifiable
Câu hỏi thường gặp
incontrôlable nghĩa là gì?
incontrôlable (tính từ) nghĩa là không thể kiểm tra, không thể kiểm chứng.
incontrôlable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incontrôlable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.tʁo.labl/.