incontrôlé
/ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
incontrôlé nghĩa là không được giám sát.
Nghĩa của incontrôlé
Tính từ
- Không được giám sát.
- Travail incontrôlécông việc không được giám sát
Dạng từ của incontrôlé
| Số nhiều | incontrôlés |
| Giống cái | incontrôlée |
| Giống cái số nhiều | incontrôlées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncontrolled, unchecked; out of control
Câu hỏi thường gặp
incontrôlé nghĩa là gì?
incontrôlé (tính từ) nghĩa là không được giám sát.
incontrôlé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incontrôlé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/.