TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incontrôlé

/ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

incontrôlé nghĩa là không được giám sát.

Nghĩa của incontrôlé

Tính từ

  1. Không được giám sát.
    • Travail incontrôlécông việc không được giám sát

Dạng từ của incontrôlé

Số nhiềuincontrôlés
Giống cáiincontrôlée
Giống cái số nhiềuincontrôlées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncontrolled, unchecked; out of control

Câu hỏi thường gặp

incontrôlé nghĩa là gì?

incontrôlé (tính từ) nghĩa là không được giám sát.

incontrôlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incontrôlé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃t.ʁɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.