incontesté
incontesté nghĩa là không ai tranh cãi.
Nghĩa của incontesté
Tính từ
- Không ai tranh cãi, không ai đặt vấn đề nghi ngờ.
- Droit incontestéquyền không ai tranh cãi
Dạng từ của incontesté
| Số nhiều | incontestés |
| Giống cái | incontestée |
| Giống cái số nhiều | incontestées |
Câu ví dụ với incontesté
- La compétitivité du Japon pour la fabrication d'appareils photos est incontestée. Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undisputed, uncontested
Câu hỏi thường gặp
incontesté nghĩa là gì?
incontesté (tính từ) nghĩa là không ai tranh cãi.
incontesté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incontesté (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.te/.