TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luxure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lyk.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

luxure nghĩa là sự dâm đãng, sự dâm ô.

Nghĩa của luxure

Danh từ · giống cái

  1. Sự dâm đãng, sự dâm ô.

Dạng từ của luxure

Đi với mạo từ: une luxure · la luxure

Số nhiềuluxures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxure

Trái nghĩa

Họ từ của luxure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lust; debauched or intense sexual desire, especially when unrestrained

Câu hỏi thường gặp

luxure nghĩa là gì?

luxure (danh từ) nghĩa là sự dâm đãng, sự dâm ô.

luxure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luxure (giọng Pháp chuẩn): /lyk.syʁ/.

luxure là giống đực hay giống cái?

luxure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.