luxure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lyk.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
luxure nghĩa là sự dâm đãng, sự dâm ô.
Nghĩa của luxure
Danh từ · giống cái
- Sự dâm đãng, sự dâm ô.
Dạng từ của luxure
Đi với mạo từ: une luxure · la luxure
| Số nhiều | luxures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxure
Trái nghĩa
Họ từ của luxure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lust; debauched or intense sexual desire, especially when unrestrained
Câu hỏi thường gặp
luxure nghĩa là gì?
luxure (danh từ) nghĩa là sự dâm đãng, sự dâm ô.
luxure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luxure (giọng Pháp chuẩn): /lyk.syʁ/.
luxure là giống đực hay giống cái?
luxure là danh từ giống cái (dùng với une, la).