TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luxuriance

danh từ giống cái (f)
/lyk.sy.ʁjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

luxuriance nghĩa là sự sum sê, sự um tùm, sự phong phú.

Nghĩa của luxuriance

Danh từ · giống cái

  1. Sự sum sê, sự um tùm.
    • La luxuriance du feuillagecành lá sum sê
  2. Sự phong phú.
    • La luxuriance de la littératuresự phong phú của nền văn học

Dạng từ của luxuriance

Đi với mạo từ: une luxuriance · la luxuriance

Số nhiềuluxuriances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxuriance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luxuriance

Câu hỏi thường gặp

luxuriance nghĩa là gì?

luxuriance (danh từ) nghĩa là sự sum sê, sự um tùm, sự phong phú.

luxuriance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luxuriance (giọng Pháp chuẩn): /lyk.sy.ʁjɑ̃s/.

luxuriance là giống đực hay giống cái?

luxuriance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.