TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécheresse

danh từ giống cái (f)
/seʃ.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

sécheresse nghĩa là sự khô.

Nghĩa của sécheresse

Danh từ · giống cái

  1. Sự khô.
    • Sécheresse du solđất khô
  2. Hạn, hạn hán.
    • Il y eut une grande sécheresse cette année-lànăm đó có hạn hán lớn
  3. Sự khô khan.
    • Sécheresse du stylelời ăn khô khan
    • Sécheresse du cœurlòng khô khan
  4. Sự cụt ngủn; sự xẵng.
    • Répondre avec sécheressetrả lời cụt ngủn

Dạng từ của sécheresse

Đi với mạo từ: une sécheresse · la sécheresse

Số nhiềusécheresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécheresse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dryness; drought

Câu hỏi thường gặp

sécheresse nghĩa là gì?

sécheresse (danh từ) nghĩa là sự khô.

sécheresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécheresse (giọng Pháp chuẩn): /seʃ.ʁɛs/.

sécheresse là giống đực hay giống cái?

sécheresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.