TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fertilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁ.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

fertilité nghĩa là tính màu mỡ, độ màu mỡ, tính phong phú.

Nghĩa của fertilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính màu mỡ; độ màu mỡ.
    • Fertilité d'une régiontính màu mỡ của một vùng
  2. Tính phong phú.
    • Fertilité d'imaginationtrí tưởng tượng phong phú

Dạng từ của fertilité

Đi với mạo từ: une fertilité · la fertilité

Số nhiềufertilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fertilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fertility

Câu hỏi thường gặp

fertilité nghĩa là gì?

fertilité (danh từ) nghĩa là tính màu mỡ, độ màu mỡ, tính phong phú.

fertilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fertilité (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.ti.li.te/.

fertilité là giống đực hay giống cái?

fertilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.