TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aridité

danh từ giống cái (f)
/a.ʁi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

aridité nghĩa là sự khô khan, sự khô cằn, sự cằn cỗi.

Nghĩa của aridité

Danh từ · giống cái

  1. Sự khô khan, sự khô cằn.
  2. Sự cằn cỗi.

Dạng từ của aridité

Đi với mạo từ: une aridité · l'aridité

Số nhiềuaridités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aridité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aridity; barrenness

Câu hỏi thường gặp

aridité nghĩa là gì?

aridité (danh từ) nghĩa là sự khô khan, sự khô cằn, sự cằn cỗi.

aridité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aridité (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁi.di.te/.

aridité là giống đực hay giống cái?

aridité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.