TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attrait

danh từ giống đực (m)
/a.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

attrait nghĩa là sức lôi cuốn, nét quyến rũ.

Nghĩa của attrait

Danh từ · giống đực

  1. Sức lôi cuốn.
  2. Số nhiều, văn học Nét quyến rũ (của phụ nữ).

Dạng từ của attrait

Đi với mạo từ: un attrait · l'attrait

Số nhiềuattraits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attrait

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appeal, attraction

Câu hỏi thường gặp

attrait nghĩa là gì?

attrait (danh từ) nghĩa là sức lôi cuốn, nét quyến rũ.

attrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attrait (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɛ/.

attrait là giống đực hay giống cái?

attrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.