attrait
danh từ giống đực (m)
/a.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
attrait nghĩa là sức lôi cuốn, nét quyến rũ.
Nghĩa của attrait
Danh từ · giống đực
- Sức lôi cuốn.
- Số nhiều, văn học Nét quyến rũ (của phụ nữ).
Dạng từ của attrait
Đi với mạo từ: un attrait · l'attrait
| Số nhiều | attraits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attrait
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appeal, attraction
Câu hỏi thường gặp
attrait nghĩa là gì?
attrait (danh từ) nghĩa là sức lôi cuốn, nét quyến rũ.
attrait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attrait (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɛ/.
attrait là giống đực hay giống cái?
attrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).