TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éloignement

danh từ giống đực (m)
/e.lwaɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éloignement nghĩa là sự xa, sự xa cách.

Nghĩa của éloignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xa, sự xa cách.
    • Souffrir de l'éloignement d'un amibuồn vì xa cách một người bạn
  2. Sự xa ra.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chán ghét.

Dạng từ của éloignement

Đi với mạo từ: un éloignement · l'éloignement

Số nhiềuéloignements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éloignement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distancing (putting something further away); removal; distance between two things; long time ago

Câu hỏi thường gặp

éloignement nghĩa là gì?

éloignement (danh từ) nghĩa là sự xa, sự xa cách.

éloignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éloignement (giọng Pháp chuẩn): /e.lwaɲ.mɑ̃/.

éloignement là giống đực hay giống cái?

éloignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.