proximité
proximité nghĩa là sự gần.
Nghĩa của proximité
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự gần.
- La proximité de la villesự gần thành phố
- La proximité de la tempêtesự gần có bão
- La proximité de parenté(từ cũ, nghĩa cũ) họ hàng gần
Dạng từ của proximité
Đi với mạo từ: une proximité · la proximité
| Số nhiều | proximités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proximité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với proximité
- à proximité — ở gần
Câu ví dụ với proximité
- Il n'y a pas d'hôpital à proximité de sa maison. Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proximity; coming up
Câu hỏi thường gặp
proximité nghĩa là gì?
proximité (danh từ) nghĩa là sự gần.
proximité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proximité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔk.si.mi.te/.
proximité là giống đực hay giống cái?
proximité là danh từ giống cái (dùng với une, la).