TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proximité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔk.si.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

proximité nghĩa là sự gần.

Nghĩa của proximité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự gần.
    • La proximité de la villesự gần thành phố
    • La proximité de la tempêtesự gần có bão
    • La proximité de parenté(từ cũ, nghĩa cũ) họ hàng gần

Dạng từ của proximité

Đi với mạo từ: une proximité · la proximité

Số nhiềuproximités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proximité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với proximité

  • à proximité — ở gần

Câu ví dụ với proximité

  • Il n'y a pas d'hôpital à proximité de sa maison. Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proximity; coming up

Câu hỏi thường gặp

proximité nghĩa là gì?

proximité (danh từ) nghĩa là sự gần.

proximité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proximité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔk.si.mi.te/.

proximité là giống đực hay giống cái?

proximité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.