TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

distance nghĩa là khoảng cách.

Nghĩa của distance

Danh từ · giống cái

  1. Khoảng cách.
    • Distance polairekhoảng cách cực
    • Distance focaletiêu cự
    • Distance de prise de vuekhoảng cách chụp hình
    • Distance de projectionkhoảng cách chiếu
    • Distance entre deux lieuxkhoảng cách giữa hai địa điểm
    • Distance explosive de sûretékhoảng cách an toàn (tránh) nổ

Dạng từ của distance

Đi với mạo từ: une distance · la distance

Số nhiềudistances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distance

Đồng nghĩa

Họ từ của distance

Cụm từ, thành ngữ với distance

  • à distance — cách xa; lùi về trước (một thời gian lâu)
    • Vous apprécierez mieux ce tableau à distanceđứng cách xa, anh sẽ đánh giá bức tranh này đúng hơn
  • à distance, on juge mieux — lùi về trước, ta đánh giá đúng hơn; từ xa
    • Commande à distanceđiều khiển từ xa
  • de distance en distance — từng quảng; từng thời gian
  • rapprocher les distances — xóa bỏ khoảng cách, xóa bỏ sự chênh lệch
  • se tenir à distance — đứng cách xa; kính nhi viễn chi
  • tenir à distance — không để lại gần, không cho gần gũi thân mật

Câu ví dụ với distance

  • La distance qu'il avait parcourue en courant était bien plus grande que ce que je pensais. Khoảng cách anh ấy đã chạy lớn hơn nhiều so với điều tôi nghĩ.Tatoeba #477739
  • À quelle distance est l'aéroport ? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431720
  • J'utilise souvent SSH pour accéder à mes ordinateurs à distance. Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distance (literal physical distance); distance (metaphoric or figurative)

Câu hỏi thường gặp

distance nghĩa là gì?

distance (danh từ) nghĩa là khoảng cách.

distance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distance (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɑ̃s/.

distance là giống đực hay giống cái?

distance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.