TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distal

/dis.tal/ giọng máy của trình duyệt

distal nghĩa là ở đầu xa.

Nghĩa của distal

Tính từ

  1. Giải phẫu, sinh vật học Ở đầu xa.

Dạng từ của distal

Số nhiềudistaux
Giống cáidistale
Giống cái số nhiềudistales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distal

Câu hỏi thường gặp

distal nghĩa là gì?

distal (tính từ) nghĩa là ở đầu xa.

distal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distal (giọng Pháp chuẩn): /dis.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.