TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disséqueur

danh từ giống đực (m)
/disekœʁ/ giọng máy của trình duyệt

disséqueur nghĩa là người phẫu tích.

Nghĩa của disséqueur

Danh từ · giống đực

  1. Người phẫu tích.

Dạng từ của disséqueur

Đi với mạo từ: un disséqueur · le disséqueur

Câu hỏi thường gặp

disséqueur nghĩa là gì?

disséqueur (danh từ) nghĩa là người phẫu tích.

disséqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disséqueur (giọng Pháp chuẩn): /disekœʁ/.

disséqueur là giống đực hay giống cái?

disséqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.