TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

distant nghĩa là cách, cách xa, xa cách.

Nghĩa của distant

Tính từ

  1. Cách, cách xa.
    • Deux villes distantes de cent kilomètreshai thành phố cách nhau một trăm kilomet
  2. Nghĩa bóng Xa cách.
    • Attitude distantethái độ xa cách

Dạng từ của distant

Số nhiềudistants
Giống cáidistante /dis.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềudistantes

Họ từ của distant

Câu ví dụ với distant

  • Mieux vaut un voisin proche qu'un parent distant. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198579

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distant; aloof

Câu hỏi thường gặp

distant nghĩa là gì?

distant (tính từ) nghĩa là cách, cách xa, xa cách.

distant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distant (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.