distant
distant nghĩa là cách, cách xa, xa cách.
Nghĩa của distant
Tính từ
- Cách, cách xa.
- Deux villes distantes de cent kilomètreshai thành phố cách nhau một trăm kilomet
- Nghĩa bóng Xa cách.
- Attitude distantethái độ xa cách
Dạng từ của distant
| Số nhiều | distants |
| Giống cái | distante /dis.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | distantes |
Họ từ của distant
Câu ví dụ với distant
- Mieux vaut un voisin proche qu'un parent distant. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198579
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distant; aloof
Câu hỏi thường gặp
distant nghĩa là gì?
distant (tính từ) nghĩa là cách, cách xa, xa cách.
distant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distant (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɑ̃/.