rapprochement
rapprochement nghĩa là sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự giao hảo.
Nghĩa của rapprochement
Danh từ · giống đực
- Sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự kéo gần lại, sự khít lại.
- Le rapprochement des lèvres d'une plaiesự khít lại của hai mép vết thương
- Sự giao hảo; sự trở lại thân thiện.
- Le rapprochement de deux payssự trở lại thân thiện giữa hai nước
- Sự kết hợp, sự so.
- Le rapprochement de deux faitssự so hai sự việc
- Quan hệ gần gũi.
- Rapprochements entre deux événementsquan hệ gần gũi giữa hai sự kiện
- Nông nghiệp sự xén cành xa.
Dạng từ của rapprochement
Đi với mạo từ: un rapprochement · le rapprochement
| Số nhiều | rapprochements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapprochement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act or process of getting closer, nearer together; link (between two things)
Câu hỏi thường gặp
rapprochement nghĩa là gì?
rapprochement (danh từ) nghĩa là sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự giao hảo.
rapprochement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapprochement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃/.
rapprochement là giống đực hay giống cái?
rapprochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).