TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapprochement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rapprochement nghĩa là sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự giao hảo.

Nghĩa của rapprochement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự kéo gần lại, sự khít lại.
    • Le rapprochement des lèvres d'une plaiesự khít lại của hai mép vết thương
  2. Sự giao hảo; sự trở lại thân thiện.
    • Le rapprochement de deux payssự trở lại thân thiện giữa hai nước
  3. Sự kết hợp, sự so.
    • Le rapprochement de deux faitssự so hai sự việc
  4. Quan hệ gần gũi.
    • Rapprochements entre deux événementsquan hệ gần gũi giữa hai sự kiện
  5. Nông nghiệp sự xén cành xa.

Dạng từ của rapprochement

Đi với mạo từ: un rapprochement · le rapprochement

Số nhiềurapprochements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapprochement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act or process of getting closer, nearer together; link (between two things)

Câu hỏi thường gặp

rapprochement nghĩa là gì?

rapprochement (danh từ) nghĩa là sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự giao hảo.

rapprochement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapprochement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃/.

rapprochement là giống đực hay giống cái?

rapprochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.