TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapprendre

/ʁa.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

rapprendre nghĩa là học lại.

Nghĩa của rapprendre

Ngoại động từ

  1. Học lại.
    • Rapprendre sa leçonhọc lại bài

Câu hỏi thường gặp

rapprendre nghĩa là gì?

rapprendre (ngoại động từ) nghĩa là học lại.

rapprendre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapprendre (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pʁɑ̃dʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.