TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissociation

danh từ giống cái (f)
/di.sɔ.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissociation nghĩa là sự phân ly.

Nghĩa của dissociation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân ly.
    • dissociation électrolytiquesự điện ly

Dạng từ của dissociation

Đi với mạo từ: une dissociation · la dissociation

Số nhiềudissociations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissociation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissociation

Câu hỏi thường gặp

dissociation nghĩa là gì?

dissociation (danh từ) nghĩa là sự phân ly.

dissociation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissociation (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.sja.sjɔ̃/.

dissociation là giống đực hay giống cái?

dissociation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.