TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissipé

/di.si.pe/ giọng máy của trình duyệt

dissipé nghĩa là nghịch ngợm, phóng đãng.

Nghĩa của dissipé

Tính từ

  1. Nghịch ngợm.
    • Elève dissipéhọc sinh nghịch ngợm
  2. Văn học Phóng đãng.
    • Une vie dissipéemột cuộc sống phóng đãng

Dạng từ của dissipé

Số nhiềudissipés
Giống cáidissipée
Giống cái số nhiềudissipées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissipé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diverted from duty by frivolous distractions

Câu hỏi thường gặp

dissipé nghĩa là gì?

dissipé (tính từ) nghĩa là nghịch ngợm, phóng đãng.

dissipé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissipé (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.