dissipé
/di.si.pe/ giọng máy của trình duyệt
dissipé nghĩa là nghịch ngợm, phóng đãng.
Nghĩa của dissipé
Tính từ
- Nghịch ngợm.
- Elève dissipéhọc sinh nghịch ngợm
- Văn học Phóng đãng.
- Une vie dissipéemột cuộc sống phóng đãng
Dạng từ của dissipé
| Số nhiều | dissipés |
| Giống cái | dissipée |
| Giống cái số nhiều | dissipées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissipé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diverted from duty by frivolous distractions
Câu hỏi thường gặp
dissipé nghĩa là gì?
dissipé (tính từ) nghĩa là nghịch ngợm, phóng đãng.
dissipé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissipé (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pe/.