appliqué
/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
appliqué nghĩa là chăm chỉ, chuyên cần, ứng dụng.
Nghĩa của appliqué
Tính từ
- Chăm chỉ, chuyên cần.
- Un écolier appliquémột học sinh chăm chỉ
- Ứng dụng.
- Mathématiques appliquées(opposé à "Mathématiques pures")toán ứng dụng (trái với " Toán thuần túy")
- Thực vật học Men sát (lá).
Dạng từ của appliqué
| Số nhiều | appliqués |
| Giống cái | appliquée |
| Giống cái số nhiều | appliquées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appliqué
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diligent, industrious, hardworking, careful; applied
Câu hỏi thường gặp
appliqué nghĩa là gì?
appliqué (tính từ) nghĩa là chăm chỉ, chuyên cần, ứng dụng.
appliqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appliqué (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.ke/.