TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appliqué

/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

appliqué nghĩa là chăm chỉ, chuyên cần, ứng dụng.

Nghĩa của appliqué

Tính từ

  1. Chăm chỉ, chuyên cần.
    • Un écolier appliquémột học sinh chăm chỉ
  2. Ứng dụng.
    • Mathématiques appliquées(opposé à "Mathématiques pures")toán ứng dụng (trái với " Toán thuần túy")
  3. Thực vật học Men sát (lá).

Dạng từ của appliqué

Số nhiềuappliqués
Giống cáiappliquée
Giống cái số nhiềuappliquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appliqué

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diligent, industrious, hardworking, careful; applied

Câu hỏi thường gặp

appliqué nghĩa là gì?

appliqué (tính từ) nghĩa là chăm chỉ, chuyên cần, ứng dụng.

appliqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appliqué (giọng Pháp chuẩn): /a.pli.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.