TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inattentif

/i.na.tɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

inattentif nghĩa là không chú ý, đãng trí.

Nghĩa của inattentif

Tính từ

  1. Không chú ý, đãng trí.
    • Un lecteur inattentifngười đọc đãng trí

Dạng từ của inattentif

Số nhiềuinattentifs
Giống cáiinattentive /i.na.tɑ̃.tiv/
Giống cái số nhiềuinattentives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattentif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inattentive; heedless, regardless (of)

Câu hỏi thường gặp

inattentif nghĩa là gì?

inattentif (tính từ) nghĩa là không chú ý, đãng trí.

inattentif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inattentif (giọng Pháp chuẩn): /i.na.tɑ̃.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.