inattentif
/i.na.tɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt
inattentif nghĩa là không chú ý, đãng trí.
Nghĩa của inattentif
Tính từ
- Không chú ý, đãng trí.
- Un lecteur inattentifngười đọc đãng trí
Dạng từ của inattentif
| Số nhiều | inattentifs |
| Giống cái | inattentive /i.na.tɑ̃.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | inattentives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattentif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inattentive; heedless, regardless (of)
Câu hỏi thường gặp
inattentif nghĩa là gì?
inattentif (tính từ) nghĩa là không chú ý, đãng trí.
inattentif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inattentif (giọng Pháp chuẩn): /i.na.tɑ̃.tif/.