TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inattendu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.na.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

inattendu nghĩa là bất ngờ, cái bất ngờ.

Nghĩa của inattendu

Tính từ

  1. Bất ngờ.
    • Pluie inattenduemưa bất ngờ

Danh từ · giống đực

  1. Cái bất ngờ.

Dạng từ của inattendu

Số nhiềuinattendus
Giống cáiinattendue
Giống cái số nhiềuinattendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattendu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với inattendu

  • C'est assez inattendu. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unexpected

Câu hỏi thường gặp

inattendu nghĩa là gì?

inattendu (tính từ, danh từ) nghĩa là bất ngờ, cái bất ngờ.

inattendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inattendu (giọng Pháp chuẩn): /i.na.tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.