inattendu
inattendu nghĩa là bất ngờ, cái bất ngờ.
Nghĩa của inattendu
Tính từ
- Bất ngờ.
- Pluie inattenduemưa bất ngờ
Danh từ · giống đực
- Cái bất ngờ.
Dạng từ của inattendu
| Số nhiều | inattendus |
| Giống cái | inattendue |
| Giống cái số nhiều | inattendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inattendu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với inattendu
- C'est assez inattendu. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unexpected
Câu hỏi thường gặp
inattendu nghĩa là gì?
inattendu (tính từ, danh từ) nghĩa là bất ngờ, cái bất ngờ.
inattendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inattendu (giọng Pháp chuẩn): /i.na.tɑ̃.dy/.