prévu
prévu nghĩa là đã dự kiến, tính trước, điều dự kiến.
Nghĩa của prévu
Tính từ
- Đã dự kiến, (đã) tính trước.
- Dans les conditions prévuestrong những điều kiện đã dự kiến
- Comme prévunhư đã dự kiến
Danh từ · giống cái
- Điều dự kiến.
- Le prévu et l'imprévuđiều dự kiến và điều bất ngờ
Dạng từ của prévu
| Số nhiều | prévus |
| Giống cái | prévue |
| Giống cái số nhiều | prévues |
Câu ví dụ với prévu
- J'avais prévu d'aller à la plage aujourd'hui, mais il a commencé à pleuvoir. Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.Tatoeba #3687
- La conférence est prévue à Tokyo. Đại hội dự kiến tổ chức ở Tokyo.Tatoeba #523679
- Tu as quelque chose de prévu, demain ? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4575254
- Je n'avais pas prévu de rester. Tôi đã không có ý định ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6559091
- Avez-vous prévu quelque chose pour demain ? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1064577
- As-tu prévu quelque chose pour demain ? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13533207
- J'avais prévu de me rendre à l'étranger. Tôi từng có ý định đi nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461429
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ planned, expected
Câu hỏi thường gặp
prévu nghĩa là gì?
prévu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã dự kiến, tính trước, điều dự kiến.
prévu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévu (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vy/.