TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prévu

/pʁe.vy/ giọng máy của trình duyệt

prévu nghĩa là đã dự kiến, tính trước, điều dự kiến.

Nghĩa của prévu

Tính từ

  1. Đã dự kiến, (đã) tính trước.
    • Dans les conditions prévuestrong những điều kiện đã dự kiến
    • Comme prévunhư đã dự kiến

Danh từ · giống cái

  1. Điều dự kiến.
    • Le prévu et l'imprévuđiều dự kiến và điều bất ngờ

Dạng từ của prévu

Số nhiềuprévus
Giống cáiprévue
Giống cái số nhiềuprévues

Câu ví dụ với prévu

  • J'avais prévu d'aller à la plage aujourd'hui, mais il a commencé à pleuvoir. Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.Tatoeba #3687
  • La conférence est prévue à Tokyo. Đại hội dự kiến tổ chức ở Tokyo.Tatoeba #523679
  • Tu as quelque chose de prévu, demain ? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4575254
  • Je n'avais pas prévu de rester. Tôi đã không có ý định ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6559091
  • Avez-vous prévu quelque chose pour demain ? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1064577
  • As-tu prévu quelque chose pour demain ? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13533207
  • J'avais prévu de me rendre à l'étranger. Tôi từng có ý định đi nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1461429

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ planned, expected

Câu hỏi thường gặp

prévu nghĩa là gì?

prévu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã dự kiến, tính trước, điều dự kiến.

prévu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prévu (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.