prévôt
prévôt nghĩa là sĩ quan quân cảnh, phạm nhân giám thị, phạm nhân trưởng nhà.
Nghĩa của prévôt
Danh từ · giống đực
- Sĩ quan quân cảnh.
- Phạm nhân giám thị; phạm nhân trưởng nhà.
- Tôn giáo Cha bề trên.
- Sử học Quan thái thú.
Dạng từ của prévôt
Đi với mạo từ: un prévôt · le prévôt
| Số nhiều | prévôts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provost; provost marshal
Câu hỏi thường gặp
prévôt nghĩa là gì?
prévôt (danh từ) nghĩa là sĩ quan quân cảnh, phạm nhân giám thị, phạm nhân trưởng nhà.
prévôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévôt (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vo/.
prévôt là giống đực hay giống cái?
prévôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).