TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prévôté

danh từ giống cái (f)
/pʁe.vo.te/ giọng máy của trình duyệt

prévôté nghĩa là quân cảnh.

Nghĩa của prévôté

Danh từ · giống cái

  1. Quân cảnh.
  2. Sử học Chức thái thú; trấn (dưới quyền quan thái thú).

Dạng từ của prévôté

Đi với mạo từ: une prévôté · la prévôté

Số nhiềuprévôtés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provostship, provostry; provosty

Câu hỏi thường gặp

prévôté nghĩa là gì?

prévôté (danh từ) nghĩa là quân cảnh.

prévôté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prévôté (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vo.te/.

prévôté là giống đực hay giống cái?

prévôté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.