attendu
attendu nghĩa là được trông đợi, hằng mong đợi, chiếu theo, vì do.
Nghĩa của attendu
Tính từ
- Được trông đợi, hằng mong đợi.
Giới từ
- Chiếu theo, vì do.
- Attendu les événementsdo sự việc xảy ra
Danh từ · giống đực
- Luật học; pháp lý Mục nêu căn cứ (của một bản án...).
Dạng từ của attendu
| Số nhiều | attendus |
| Giống cái | attendue |
| Giống cái số nhiều | attendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attendu
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với attendu
- attendu que — vì rằng, xét rằng
Câu ví dụ với attendu
- J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
- Il m'a attendu jusqu'à mon arrivée. Anh ấy chờ tôi tới khi tôi đến.Tatoeba #8046
- Tom a attendu dans l'expectative. Tom đã nóng lòng chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10051096
- Tout le monde a attendu. Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2095104
- Nous avons attendu dehors. Chúng tôi chờ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779652
- Nous avons attendu. Chúng ta đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109524
- Tom a attendu. Tom đã chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2928625
- Ils ont attendu. Họ đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2928636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ awaited, anticipated; expected
- Giới từ given, in view of
Câu hỏi thường gặp
attendu nghĩa là gì?
attendu (tính từ, giới từ, danh từ) nghĩa là được trông đợi, hằng mong đợi, chiếu theo, vì do.
attendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attendu (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.dy/.