fortuit
fortuit nghĩa là ngẫu nhiên.
Nghĩa của fortuit
Tính từ
- Ngẫu nhiên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Ces coïncidences ne sont pas fortuites.Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.
Dạng từ của fortuit
| Số nhiều | fortuits |
| Giống cái | fortuite |
| Giống cái số nhiều | fortuites |
Câu ví dụ với fortuit
- Ces coïncidences ne sont pas fortuites. Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fortuitous (happening by chance, by fortune)
Câu hỏi thường gặp
fortuit nghĩa là gì?
fortuit (tính từ) nghĩa là ngẫu nhiên.
fortuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortuit (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁtɥi/.