TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortuit

/fɔʁtɥi/ giọng máy của trình duyệt

fortuit nghĩa là ngẫu nhiên.

Nghĩa của fortuit

Tính từ

  1. Ngẫu nhiên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Ces coïncidences ne sont pas fortuites.Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.

Dạng từ của fortuit

Số nhiềufortuits
Giống cáifortuite
Giống cái số nhiềufortuites

Câu ví dụ với fortuit

  • Ces coïncidences ne sont pas fortuites. Những sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fortuitous (happening by chance, by fortune)

Câu hỏi thường gặp

fortuit nghĩa là gì?

fortuit (tính từ) nghĩa là ngẫu nhiên.

fortuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortuit (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁtɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.