TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortuitement

/fɔʁ.tɥit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fortuitement nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

Nghĩa của fortuitement

Phó từ

  1. Ngẫu nhiên, tình cờ.
    • Rencontrer fortuitementngẫu nhiên gặp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fortuitously

Câu hỏi thường gặp

fortuitement nghĩa là gì?

fortuitement (phó từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

fortuitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortuitement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tɥit.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.