fortuitement
/fɔʁ.tɥit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fortuitement nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.
Nghĩa của fortuitement
Phó từ
- Ngẫu nhiên, tình cờ.
- Rencontrer fortuitementngẫu nhiên gặp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fortuitously
Câu hỏi thường gặp
fortuitement nghĩa là gì?
fortuitement (phó từ) nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.
fortuitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortuitement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tɥit.mɑ̃/.