TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortune

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.tyn/ giọng máy của trình duyệt

fortune nghĩa là tài sản, cơ nghiệp, sự may rủi.

Nghĩa của fortune

Danh từ · giống cái

  1. Của cải, tài sản; cơ nghiệp; sự giàu có.
    • Homme qui a la fortunengười giàu có
  2. Sự may rủi.
    • Bonne fortunesự may
    • Mauvaise fortunesự rủi
  3. Văn học Vận mệnh, số mệnh, số phận.
    • Les caprices de la fortunenhững sự oái ăm của số mệnh
    • Triste fortunesố phận đáng buồn

Dạng từ của fortune

Đi với mạo từ: une fortune · la fortune

Số nhiềufortunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortune

Trái nghĩa

Họ từ của fortune

Cụm từ, thành ngữ với fortune

  • à la fortune du pot — (thân mật) có gì ăn nấy, không bày vẽ gì (khi mời khách)
  • bonnes fortunes — số đào hoa
  • de fortune — tạm bợ
    • Lit de fortunegiường ngủ tạm bợ
  • faire contre mauvaise fortune bon cœur — thất bại vẫn vui không nản
  • faire fortune — làm giàu; thành công
  • officier de fortune — (từ cũ, nghĩa cũ) chân trắng lên sĩ quan
  • revers de fortune — sự suy sút; nỗi thất bại
  • roue de la fortune — sự rủi may; bánh xe quay xổ số
  • tenter fortune — xem tenter

Câu ví dụ với fortune

  • La fortune appartient à ceux qui se lèvent tôt. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541603
  • Il perdit une fortune sur le marché des actions. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975216
  • Il perdit une fortune sur le marché des titres mobiliers. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975213
  • Il perdit une fortune sur le marché des valeurs mobilières. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975214
  • Il y a des gens qui n'ont de leur fortune que la crainte de la perdre. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortune; fate, destiny; luck; fortune, wealth

Câu hỏi thường gặp

fortune nghĩa là gì?

fortune (danh từ) nghĩa là tài sản, cơ nghiệp, sự may rủi.

fortune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortune (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tyn/.

fortune là giống đực hay giống cái?

fortune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.