TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infortune

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fɔʁ.tyn/ giọng máy của trình duyệt

infortune nghĩa là sự bất hạnh, nỗi bất hạnh.

Nghĩa của infortune

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất hạnh, nỗi bất hạnh.

Dạng từ của infortune

Đi với mạo từ: une infortune · l'infortune

Số nhiềuinfortunes

Họ từ của infortune

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misfortune

Câu hỏi thường gặp

infortune nghĩa là gì?

infortune (danh từ) nghĩa là sự bất hạnh, nỗi bất hạnh.

infortune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infortune (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.tyn/.

infortune là giống đực hay giống cái?

infortune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.