TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

informé nghĩa là nắm được tin tức, biết tình hình.

Nghĩa của informé

Tính từ

  1. Nắm được tin tức, biết tình hình.
    • Milieux bien informésgiới thạo tin

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Jusqu'à plus ample informé ; đợi điều tra đầy đủ hơn.

Dạng từ của informé

Số nhiềuinformés
Giống cáiinformée
Giống cái số nhiềuinformées

Câu ví dụ với informé

  • Si c'est l'âge de l'information, de quoi sommes-nous si bien informés ? Nếu đây là thời đại thông tin, thì chúng ta được thông tin tốt về cái gì?Tatoeba #478690
  • Je l'ai informé de son arrivée. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127779
  • Tiens-moi informé, je te prie. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330142
  • Veuillez me tenir informé. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ informed

Câu hỏi thường gặp

informé nghĩa là gì?

informé (tính từ, danh từ) nghĩa là nắm được tin tức, biết tình hình.

informé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.