informé
informé nghĩa là nắm được tin tức, biết tình hình.
Nghĩa của informé
Tính từ
- Nắm được tin tức, biết tình hình.
- Milieux bien informésgiới thạo tin
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Jusqu'à plus ample informé ; đợi điều tra đầy đủ hơn.
Dạng từ của informé
| Số nhiều | informés |
| Giống cái | informée |
| Giống cái số nhiều | informées |
Câu ví dụ với informé
- Si c'est l'âge de l'information, de quoi sommes-nous si bien informés ? Nếu đây là thời đại thông tin, thì chúng ta được thông tin tốt về cái gì?Tatoeba #478690
- Je l'ai informé de son arrivée. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127779
- Tiens-moi informé, je te prie. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330142
- Veuillez me tenir informé. Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ informed
Câu hỏi thường gặp
informé nghĩa là gì?
informé (tính từ, danh từ) nghĩa là nắm được tin tức, biết tình hình.
informé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của informé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.me/.