TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informulé

/ɛ̃.fɔʁ.my.le/ giọng máy của trình duyệt

informulé nghĩa là Không được trình bày ra.

Nghĩa của informulé

Tính từ

  1. Không được trình bày ra.

Dạng từ của informulé

Số nhiềuinformulés
Giống cáiinformulée
Giống cái số nhiềuinformulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unformulated

Câu hỏi thường gặp

informulé nghĩa là gì?

informulé (tính từ) nghĩa là Không được trình bày ra.

informulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informulé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.my.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.