TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misère

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

misère nghĩa là sự khốn khổ, sự khốn cùng.

Nghĩa của misère

Danh từ · giống cái

  1. Sự khốn khổ, sự khốn cùng.
    • Vivre dans la misèresống khốn khổ
    • La misère de la philosophie idéalistesự khốn cùng của triết học duy tâm
  2. Số nhiều Chuyện khó chịu.
    • Les misères de chaque journhững chuyện khó chịu hằng ngày
  3. Số nhiều Tai họa.
    • Les misères de la guerretai họa chiến tranh
  4. Chuyện nhỏ mọn.
    • Se fâcher pour une misèrenổi giận vì một chuyện nhỏ mọn
  5. Điều khốn nạn.
  6. Cây rau trai (tên thông (thường)).

Thán từ

  1. Khốn khổ thay.

Dạng từ của misère

Đi với mạo từ: une misère · la misère

Số nhiềumisères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misère

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với misère

  • collier de misère — công việc cực nhọc không rời ra được
  • crier misère — kêu khổ, than khổ
  • faire des misères à quelqu'un — làm tội làm tình ai

Câu ví dụ với misère

  • On reconnait ses vrais amis dans la misère. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misery; poverty; A trifle, a thing of little value and importance.
  • Thán từ dear me! dear Lord! oh boy! heavens! woe is me!

Câu hỏi thường gặp

misère nghĩa là gì?

misère (danh từ, thán từ) nghĩa là sự khốn khổ, sự khốn cùng.

misère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misère (giọng Pháp chuẩn): /mi.zɛʁ/.

misère là giống đực hay giống cái?

misère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.