abondance
abondance nghĩa là sự dư dật, dồi dào, cảnh giàu có, cảnh sung túc.
Nghĩa của abondance
Danh từ · giống cái
- Sự dư dật, dồi dào, sự phong phú.
- L'abondance des récoltesmùa màng dư dật
- Cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh.
- Vivre dans l'abondancesống trong cảnh sung túc
- Sự dồi dào ý tứ.
- Parler avec abondancenói dồi dào ý tứ
- En abondancenhiều
- Il y a des fruits en abondancecó nhiều trái cây
Dạng từ của abondance
Đi với mạo từ: une abondance · l'abondance
| Số nhiều | abondances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abondance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abondance
Cụm từ, thành ngữ với abondance
- parler d'abondance — nói năng lưu loát, ứng khẩu
Câu ví dụ với abondance
- Il pleut en abondance. Trời đang mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6206167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a large amount; a plethora or profusion; wealth of goods, abundance; opulence, prosperity; abundance
Câu hỏi thường gặp
abondance nghĩa là gì?
abondance (danh từ) nghĩa là sự dư dật, dồi dào, cảnh giàu có, cảnh sung túc.
abondance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abondance (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ̃.dɑ̃s/.
abondance là giống đực hay giống cái?
abondance là danh từ giống cái (dùng với une, la).