abondamment
/a.bɔ̃.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abondamment nghĩa là nhiều, phong phú.
Nghĩa của abondamment
Phó từ
- Nhiều, phong phú.
- Il pleut abondammenttrời mưa nhiều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ abundantly, copiously
Câu hỏi thường gặp
abondamment nghĩa là gì?
abondamment (phó từ) nghĩa là nhiều, phong phú.
abondamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abondamment (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ̃.da.mɑ̃/.