TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abondamment

/a.bɔ̃.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abondamment nghĩa là nhiều, phong phú.

Nghĩa của abondamment

Phó từ

  1. Nhiều, phong phú.
    • Il pleut abondammenttrời mưa nhiều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ abundantly, copiously

Câu hỏi thường gặp

abondamment nghĩa là gì?

abondamment (phó từ) nghĩa là nhiều, phong phú.

abondamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abondamment (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ̃.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.