TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indigence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

indigence nghĩa là tình trạng nghèo khó, sự bần cùng, sự nghèo nàn.

Nghĩa của indigence

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng nghèo khó, sự bần cùng.
    • Tomber dans l'indigencelâm vào cảnh bần cùng
  2. Nghĩa bóng Sự nghèo nàn.
    • Indigence d'idéessự nghèo nàn về tư tưỏng

Dạng từ của indigence

Đi với mạo từ: une indigence · l'indigence

Số nhiềuindigences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indigence

Câu hỏi thường gặp

indigence nghĩa là gì?

indigence (danh từ) nghĩa là tình trạng nghèo khó, sự bần cùng, sự nghèo nàn.

indigence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʒɑ̃s/.

indigence là giống đực hay giống cái?

indigence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.