indigent
/ɛ̃.di.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indigent nghĩa là nghèo khó, bần cùng, nghèo nàn, kẻ nghèo khó.
Nghĩa của indigent
Tính từ
- Nghèo khó, bần cùng.
- Nghĩa bóng Nghèo nàn.
- Imagination indigentetrí tưởng tượng nghèo nàn
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ nghèo khó, kẻ bần cùng.
Dạng từ của indigent
| Số nhiều | indigents |
| Giống cái | indigente /ɛ̃.di.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | indigentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigent
Trái nghĩa
Họ từ của indigent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poor, needy, destitute; vacuous
- Danh từ poor person, indigent
Câu hỏi thường gặp
indigent nghĩa là gì?
indigent (tính từ, danh từ) nghĩa là nghèo khó, bần cùng, nghèo nàn, kẻ nghèo khó.
indigent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʒɑ̃/.