indigeste
/ɛ̃.di.ʒɛst/ giọng máy của trình duyệt
indigeste nghĩa là khó tiêu, lộn xộn, khó trôi.
Nghĩa của indigeste
Tính từ
- Khó tiêu.
- Aliment indigesteđồ ăn khó tiêu
- Lộn xộn, khó trôi.
- Compilation indigestemớ cóp nhặt lộn xộn
Dạng từ của indigeste
| Số nhiều | indigestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigeste
Trái nghĩa
Họ từ của indigeste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indigestible; heavy on the stomach, stodgy; indigestible, heavy
Câu hỏi thường gặp
indigeste nghĩa là gì?
indigeste (tính từ) nghĩa là khó tiêu, lộn xộn, khó trôi.
indigeste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigeste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʒɛst/.