TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indigeste

/ɛ̃.di.ʒɛst/ giọng máy của trình duyệt

indigeste nghĩa là khó tiêu, lộn xộn, khó trôi.

Nghĩa của indigeste

Tính từ

  1. Khó tiêu.
    • Aliment indigesteđồ ăn khó tiêu
  2. Lộn xộn, khó trôi.
    • Compilation indigestemớ cóp nhặt lộn xộn

Dạng từ của indigeste

Số nhiềuindigestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigeste

Trái nghĩa

Họ từ của indigeste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indigestible; heavy on the stomach, stodgy; indigestible, heavy

Câu hỏi thường gặp

indigeste nghĩa là gì?

indigeste (tính từ) nghĩa là khó tiêu, lộn xộn, khó trôi.

indigeste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigeste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʒɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.