indigestion
indigestion nghĩa là chứng khó tiêu.
Nghĩa của indigestion
Danh từ · giống cái
- Chứng khó tiêu.
- avoir une indigestion de quelque chose(thân mật) chán ngấy cái gì
Dạng từ của indigestion
Đi với mạo từ: une indigestion · l'indigestion
| Số nhiều | indigestions |
Họ từ của indigestion
Câu ví dụ với indigestion
- Le garçon a eu une indigestion après avoir trop mangé. Cậu bé đó đã bị khó tiêu sau khi ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indigestion; overdose of, surfeit of something
Câu hỏi thường gặp
indigestion nghĩa là gì?
indigestion (danh từ) nghĩa là chứng khó tiêu.
indigestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigestion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʒɛs.tjɔ̃/.
indigestion là giống đực hay giống cái?
indigestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).