digeste
danh từ giống đực (m)
/di.ʒɛst/ giọng máy của trình duyệt
digeste nghĩa là tập luật, bộ luật.
Nghĩa của digeste
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ Tập luật, bộ luật.
Dạng từ của digeste
Đi với mạo từ: un digeste · le digeste
| Số nhiều | digestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digeste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digest
- Tính từ digestible
Câu hỏi thường gặp
digeste nghĩa là gì?
digeste (danh từ) nghĩa là tập luật, bộ luật.
digeste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digeste (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒɛst/.
digeste là giống đực hay giống cái?
digeste là danh từ giống đực (dùng với un, le).