TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digeste

danh từ giống đực (m)
/di.ʒɛst/ giọng máy của trình duyệt

digeste nghĩa là tập luật, bộ luật.

Nghĩa của digeste

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý; từ cũ nghĩa cũ Tập luật, bộ luật.

Dạng từ của digeste

Đi với mạo từ: un digeste · le digeste

Số nhiềudigestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digeste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digest
  • Tính từ digestible

Câu hỏi thường gặp

digeste nghĩa là gì?

digeste (danh từ) nghĩa là tập luật, bộ luật.

digeste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digeste (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒɛst/.

digeste là giống đực hay giống cái?

digeste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.