TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digamma

danh từ giống đực (m)
/di.ɡa.ma/ giọng máy của trình duyệt

digamma nghĩa là đigama.

Nghĩa của digamma

Danh từ · giống đực

  1. Đigama (chữ cái cổ Hy Lạp).

Dạng từ của digamma

Đi với mạo từ: un digamma · le digamma

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digamma (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

digamma nghĩa là gì?

digamma (danh từ) nghĩa là đigama.

digamma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digamma (giọng Pháp chuẩn): /di.ɡa.ma/.

digamma là giống đực hay giống cái?

digamma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.