digamma
danh từ giống đực (m)
/di.ɡa.ma/ giọng máy của trình duyệt
digamma nghĩa là đigama.
Nghĩa của digamma
Danh từ · giống đực
- Đigama (chữ cái cổ Hy Lạp).
Dạng từ của digamma
Đi với mạo từ: un digamma · le digamma
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digamma (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
digamma nghĩa là gì?
digamma (danh từ) nghĩa là đigama.
digamma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digamma (giọng Pháp chuẩn): /di.ɡa.ma/.
digamma là giống đực hay giống cái?
digamma là danh từ giống đực (dùng với un, le).