TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

différé

/di.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

différé nghĩa là hoãn lại, không tại chỗ.

Nghĩa của différé

Tính từ

  1. Hoãn lại.

Danh từ · giống đực

  1. En différé sau khi thu, không tại chỗ (buổi phát truyền hình).

Dạng từ của différé

Số nhiềudifférées
Giống cáidifférée

Câu hỏi thường gặp

différé nghĩa là gì?

différé (tính từ, danh từ) nghĩa là hoãn lại, không tại chỗ.

différé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của différé (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.